THÉP ỐNG ĐÚC NHẬT BẢN

( Mã sản phẩm : S000077 )
Giá bán: Liên hệ
Thông tin sản phẩm

Ống thép Nhật với độ bền cao, thành phần thép được kiểm định nghiêm ngặt, quá trình kiểm tra với nhiều tiêu chí: độ uốn cong, độ bền kéo, độ va đập, test thủy tĩnh (thủy lực)…Sản phẩm được nhiều ngành dầu khí, dược phẩm, sữa, chế tạo nồi hơi, hệ thống dẫn hơi ưa chuộng trên toàn cầu.

Liên hệ 0908.357.379 (Miễn phí) để được tư vấn
Thép Việt Nhật cam kết:
  • Sản phẩm nhập khẩu chính hãng

  • Bảo hành tại các showroom Việt Nhật

  • Giao hàng toàn quốc với chi phí rẻ nhất

  • Mở rộng hệ thống showroom rộng khắp.

Cung ứng thép ống đúc Nhật Bản astm a106 grade B, ASMT a53 grade B, API 5L và nhập khẩu theo nhu cầu

Công ty Thép Thuận Thiên nhập khẩu và cung cứng thép ống đúc nguồn gốc Nhật Bản với các nhà sản xuất uy tín, chất lượng hàng đầu:
Aichi Steel Corporation
Azuma Kogyo co.,Ltd.
Azuma Precoat Co., Ltd.
Kyoei Kenzai, Ltd.
Osaka Steel Co., Ltd.
Kubota Corporation
Kyoei Steel, Ltd.
Kobe Steel, Ltd.
Godo Steel, Ltd.
Sanyo Special Steel Co., Ltd.
Sasaki Pipe Co., Ltd.
JFE Metal Product & Engineering Inc.
Sanwa Column, Ltd.
JFE Galvanizing & Coating Co.,Ltd.
JFE Welded PipeManufacturingCo.,Ltd.
JFE Materiaal Co.,Ltd.
JFE Steel Corporation  
Nippon Steel & Sumikin Stainless Steel Corporation
Kobelco Engineered Construction Materials Co., Ltd.     
Daito Industry Co., Ltd.
Nippon Steel & Sumitomo Metal Corporation  
Pacific Metals Co., Ltd.
Seikei Steel Pipe Corporation  
Chuo Denki Kogyo Co., Ltd.
Daido Steel Co., Ltd.  
Chiyoda-Steel Co., Ltd.
Takasago Tekko K.K.
Toho Sheet & Frame Co., Ltd.
Chubu Steel Plate Co., Ltd.   
Toyo Kohan Co., Ltd.
Tokai Color Co., Ltd.  
Nakajima Steel Pipe Co.,Ltd.
Tohoku Steel Co., Ltd.  
Nakayama Steel Works,Ltd.
Topy Industries, Ltd.   
Nisshin Steel Co., Ltd.
The Nakayama Kasei Ltd.    
Nippon Steel & Sumikin Column Co., Ltd.
Nichia Steel Works, Ltd.
Nippon Steel & Sumikin Coated Sheet Corporation
Nisshin A&C Co., Ltd.  
Nippon Metal Industry Co., Ltd.
Nippon Steel & Sumikin Metal Products Co.,Ltd.
Japan Metals & Chemicals Co., Ltd.
Nippon Kinzoku Co., Ltd.
Nippon Denko Co., Ltd.
Nippon Koshuha Steel Co., Ltd.
Hitachi Metals, Ltd.
The Japan Steel Works, Ltd.  
Hokkai Koki Co., Ltd.
Nippon Yakin Kogyo Co., Ltd.
Mitsubishi Steel Mgf. Co., Ltd.
Maruichi Steel Tube, Ltd.    
Yodogawa Steel Works, Ltd.  
 Đường ống với mác thép ASTM A53 grade B, ASTM a106 Grade B, API 5L với X42, X46, X52, X56, X60, X65, X70, X80

  Ý kiến bạn đọc

     

 

Sản phẩm cùng loại
THÉP ỐNG ĐÚC API 5L
Giá bán: Liên hệ


API 5L bao gồm  ống đúc  và ống  hàn. Gồm  có ống khối lượng tiêu chuẩn, ống ren cường lực, ống trơn khối lượng tiêu chuẩn, ống trơn khối lượng thường, ống trơn đặc biệt, ống trơn cường lực; cũng như chuông, cổ trục định tâm và ống liền mạch (TFL)

THÉP ỐNG ĐÚC STPG370, STPG410
Giá bán: Liên hệ

Thép ống đúc carbon áp lực cao, nhiệt độ cao
Tiêu chuẩn JIS G3454 được quy chiếu cho sản xuất ống áp lực cao chịu được nhiệt độ cao nhất 3500C

THÉP ỐNG STB340, STB410
Giá bán: Liên hệ

Thép ống đúc carbon trao đổi nhiệt  JIS G 3461 STB340 STB410 dùng cho lò hơi, bề mặt trao đổi nhiệt

THÉP ỐNG ĐÚC PHI 90
Giá bán: Liên hệ


THÉP ỐNG ĐÚC Ф 90 là loại thép ống có đường kính kích thước ống danh nghĩa DN 90, OD 88.9mm với các độ dày từ 2mm - 15mm. Thép ống đúc phi 114, Thép ống đúc phi 141, Thép ống đúc phi 219, Thép ống đúc phi 273, Thép ống đúc phi325, ..Thép ống đúc phi 610

THÉP ỐNG ĐÚC PHI 610
Giá bán: Liên hệ

Thép ống đúc Ф 610 là loại thép ống có đường kính lớn kích thước ống danh nghĩa DN 600, OD 610
Độ dày từ 5.54mm – 60mm

THÉP ỐNG ĐÚC PHI 219
Giá bán: Liên hệ

Tiêu chuẩn thép ống đúc phi 219: tiêu chuẩn ASTM, ASTM A53, ASTM A106, ASTM A106 Grade B, ASTM A53-Grade B, API 5L, GOST, JIS, DIN, GB/T, ANSI, EN
Đường kính: phi 88.9, DN80

Liên Hệ
Chúng tôi sẽ giúp bạn tìm đúng giải pháp cho đam mê của bạn.
ĐĂNG KÝ NHẬN EMAIL CẬP NHẬT
Để lại email để nhận thông tin mới nhất.
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây